Tìm kiếm trận đấu, đội bóng, cầu thủ và giải đấu
S.Vị trí
Tiền vệ
Số áo
4
Tuổi
22
Ngày sinh
13/06/2004
Quốc tịch
Đan Mạch
Chiều cao
190 cm
Cân nặng
76 kg
| Giải | RA | Phút | BT | KT | Rating |
|---|---|---|---|---|---|
| Primeira Liga | 6 ra sân | 154 phút | 0 bàn thắng | 0 kiến tạo | 6.54 |
| UEFA Champions League | 2 ra sân | 33 phút | 0 bàn thắng | 1 kiến tạo | 6.95 |
Primeira Liga
UEFA Champions League
Thứ 5, 22/10 · UEFA Champions League · Sân nhà
Thứ 3, 13/10 · UEFA Champions League · Sân khách
Thứ 5, 10/09 · UEFA Champions League · Sân nhà · Vào từ dự bị
Thứ 6, 19/12 · UEFA Europa Conference League · Sân khách
Thứ 6, 12/12 · UEFA Europa Conference League · Sân nhà
Thứ 6, 28/11 · UEFA Europa Conference League · Sân khách
Thứ 6, 07/11 · UEFA Europa Conference League · Sân nhà
Thứ 5, 23/10 · UEFA Europa Conference League · Sân nhà
Thứ 6, 03/10 · UEFA Europa Conference League · Sân khách
Thứ 6, 22/08 · UEFA Europa Conference League · Sân nhà