Tìm kiếm trận đấu, đội bóng, cầu thủ và giải đấu
SOVị trí
D
Tuổi
25
Ngày sinh
19/10/2000
Quốc tịch
Ma Rốc
Chiều cao
178 cm
Cân nặng
70 kg
| Giải | RA | Phút | BT | KT | Rating |
|---|---|---|---|---|---|
| Friendlies | 1 ra sân | 8 phút | 0 bàn thắng | 0 kiến tạo | 6.20 |
Thứ 6, 23/10 · UEFA Europa League · Sân khách
Thứ 6, 16/10 · UEFA Europa League · Sân nhà
Thứ 5, 17/09 · UEFA Europa League · Sân khách
Thứ 6, 30/01 · UEFA Europa League · Sân khách · Vào từ dự bị
Thứ 6, 23/01 · UEFA Europa League · Sân nhà · Vào từ dự bị
Thứ 6, 12/12 · UEFA Europa League · Sân nhà
Thứ 6, 28/11 · UEFA Europa League · Sân khách
Thứ 6, 07/11 · UEFA Europa League · Sân nhà
Thứ 6, 24/10 · UEFA Europa League · Sân khách
Thứ 5, 02/10 · UEFA Europa League · Sân khách
BE2026
MO2026 · 2025 · 2023 · 2022 · 2021
UT2025 · 2024 · 2023 · 2022
NE2021 · 2020 · 2019
31/08/2026 · Mượn
30/08/2026 · Tự do
21/07/2026 · Tự do
20/07/2026 · Tự do
30/06/2026 · Tự do
13/06/2023 · Tự do