Tìm kiếm trận đấu, đội bóng, cầu thủ và giải đấu
T.Vị trí
Tiền vệ
Số áo
19
Tuổi
23
Ngày sinh
02/05/2002
Quốc tịch
Na Uy
Chiều cao
170 cm
Cân nặng
58 kg
| Giải | RA | Phút | BT | KT | Rating |
|---|---|---|---|---|---|
| Jupiler Pro League | 3 ra sân | 43 phút | 0 bàn thắng | 0 kiến tạo | 6.63 |
| UEFA Europa League | 2 ra sân | 164 phút | 0 bàn thắng | 0 kiến tạo | 6.57 |
Jupiler Pro League
UEFA Europa League
Thứ 6, 23/10 · UEFA Europa League · Sân khách
Thứ 6, 16/10 · UEFA Europa League · Sân khách
Thứ 5, 17/09 · UEFA Europa League · Sân nhà
Thứ 5, 27/08 · UEFA Europa Conference League · Sân khách · Vào từ dự bị
Thứ 6, 21/08 · UEFA Europa Conference League · Sân nhà · Vào từ dự bị
Thứ 2, 08/06 · Giao hữu ĐTQG · Sân khách · Vào từ dự bị
Thứ 6, 30/01 · UEFA Europa League · Sân khách · Vào từ dự bị
Thứ 6, 23/01 · UEFA Europa League · Sân nhà
Thứ 6, 12/12 · UEFA Europa League · Sân khách · Vào từ dự bị
Thứ 6, 28/11 · UEFA Europa League · Sân nhà · Vào từ dự bị
NO2026 · 2025 · 2024
AN2026
RA2025
NO2025
LU2024
WI2023 · 2022 · 2021 · 2020