Tìm kiếm trận đấu, đội bóng, cầu thủ và giải đấu
T.Số áo
8
Tuổi
27
Ngày sinh
27/03/1999
Nơi sinh
Craiova
Quốc tịch
Romania
Chiều cao
192 cm
Cân nặng
80 kg
| Giải | RA | Phút | BT | KT | Rating |
|---|---|---|---|---|---|
| FA Cup | 0 ra sân | 0 phút | 0 bàn thắng | — kiến tạo | — |
| League Cup | 0 ra sân | 0 phút | 0 bàn thắng | — kiến tạo | — |
| Premier League | 0 ra sân | 0 phút | 0 |
| — kiến tạo |
| — |
FA Cup
League Cup
Premier League
Thứ 5, 22/10 · UEFA Europa Conference League · Sân khách
Thứ 5, 15/10 · UEFA Europa Conference League · Sân nhà
Thứ 5, 27/08 · UEFA Europa League · Sân khách
CN, 07/06 · Giao hữu ĐTQG · Sân nhà
Thứ 6, 28/11 · UEFA Europa Conference League · Sân nhà
Thứ 6, 07/11 · UEFA Europa Conference League · Sân khách · Vào từ dự bị
Thứ 6, 24/10 · UEFA Europa Conference League · Sân nhà · Vào từ dự bị
Thứ 6, 03/10 · UEFA Europa Conference League · Sân khách
Thứ 6, 29/08 · UEFA Europa Conference League · Sân nhà
Thứ 6, 22/08 · UEFA Europa Conference League · Sân khách
RO2026 · 2023 · 2022 · 2020 · 2018
UN2026 · 2025
SL2024
FA2023 · 2022
BR2021 · 2020 · 2019
RO2021 · 2019
RO2019 · 2018
VI2018 · 2017 · 2016 · 2015
01/07/2025 · Tự do
01/07/2025 · Tự do
29/06/2025 · Tự do
19/07/2024 · Tự do
12/07/2022 · Tự do
01/07/2021
06/10/2020 · Mượn
01/07/2020
17/01/2020 · Mượn
01/07/2019