Tìm kiếm trận đấu, đội bóng, cầu thủ và giải đấu
T.Vị trí
Hậu vệ
Số áo
15
Tuổi
31
Ngày sinh
03/12/1994
Quốc tịch
Xứ Wales
Chiều cao
185 cm
Cân nặng
72 kg
| Giải | RA | Phút | BT | KT | Rating |
|---|---|---|---|---|---|
| A-League | 1 ra sân | 28 phút | 0 bàn thắng | 0 kiến tạo | 6.50 |
| AFC Champions League Two | 1 ra sân | 90 phút | 0 bàn thắng | 0 kiến tạo | 3.53 |
A-League
AFC Champions League Two
Thứ 4, 14/10 · AFC Champions League Two · Sân nhà
Thứ 4, 16/09 · AFC Champions League Two · Sân khách
Thứ 4, 14/01 · EFL Trophy · Sân nhà
CN, 29/10 · Premier League · Sân khách
Thứ 7, 21/10 · Premier League · Sân khách
Thứ 5, 12/10 · Giao hữu ĐTQG · Sân nhà · Vào từ dự bị
Thứ 7, 07/10 · Premier League · Sân nhà
Thứ 4, 04/10 · Premier League · Sân nhà
Thứ 7, 30/09 · Premier League · Sân khách
Thứ 7, 23/09 · Premier League · Sân nhà
10/07/2026 · Tự do
09/07/2026 · Tự do
22/10/2025 · Tự do
01/07/2019 · Tự do