Tìm kiếm trận đấu, đội bóng, cầu thủ và giải đấu
| 0 kiến tạo |
| 6.95 |
| Friendlies Clubs | 1 ra sân | — phút | — bàn thắng | — kiến tạo | — |
| Ligue 1 | 29 ra sân | 1960 phút | 1 bàn thắng | 0 kiến tạo | 6.82 |
| UEFA Europa League | 9 ra sân | 487 phút | 1 bàn thắng | 0 kiến tạo | 6.91 |
Coupe de France
Friendlies
Friendlies Clubs
Ligue 1
UEFA Europa League