Tìm kiếm trận đấu, đội bóng, cầu thủ và giải đấu
V.Vị trí
M
Số áo
22
Tuổi
23
Ngày sinh
15/02/2002
Quốc tịch
Ukraine
Chiều cao
165 cm
Cân nặng
58 kg
| Giải | RA | Phút | BT | KT | Rating |
|---|---|---|---|---|---|
| UEFA U21 Championship - Qualification | 9 ra sân | 581 phút | 1 bàn thắng | — kiến tạo | — |
Thứ 6, 24/07 · UEFA Europa League · Sân nhà
Thứ 6, 19/12 · UEFA Europa Conference League · Sân nhà · Vào từ dự bị
Thứ 6, 12/12 · UEFA Europa Conference League · Sân khách · Vào từ dự bị
Thứ 6, 28/11 · UEFA Europa Conference League · Sân khách
Thứ 6, 07/11 · UEFA Europa Conference League · Sân nhà · Vào từ dự bị
Thứ 6, 24/10 · UEFA Europa Conference League · Sân khách
Thứ 5, 02/10 · UEFA Europa Conference League · Sân nhà · Vào từ dự bị
Thứ 6, 31/01 · UEFA Europa League · Sân nhà
Thứ 3, 21/01 · UEFA Europa League · Sân khách · Vào từ dự bị
Thứ 6, 13/12 · UEFA Europa League · Sân khách
UK2025
DY2025 · 2024
UK2024
DN2023 · 2022 · 2020 · 2018
NI2021
UK2019
DN
KA29/06/2026 · Hết hạn mượn
10/03/2026 · Mượn
03/07/2024 · € 1M
01/07/2022
14/01/2022 · Mượn