Tìm kiếm trận đấu, đội bóng, cầu thủ và giải đấu
W.Vị trí
Tiền đạo
Số áo
10
Tuổi
22
Ngày sinh
04/08/2003
Nơi sinh
Aarhus
Quốc tịch
Đan Mạch
Chiều cao
180 cm
Cân nặng
81 kg
Một cầu thủ tấn công có khả năng kết nối lối chơi và tạo cơ hội tốt. Dù thời gian thi đấu hạn chế, chỉ số đóng góp trực tiếp vào bàn thắng trên mỗi 90 phút cho thấy tầm ảnh hưởng lớn trong việc hỗ trợ đồng đội ghi bàn.
| Giải | RA | Phút | BT | KT | Rating |
|---|---|---|---|---|---|
| Premier League | 2 ra sân | 68 phút | 0 bàn thắng | 1 kiến tạo | 6.48 |
Thứ 7, 17/10 · Premier League · Sân nhà
Thứ 3, 13/10 · Premier League · Sân khách
CN, 23/08 · Premier League · Sân nhà
CN, 07/06 · Giao hữu ĐTQG · Sân nhà
CN, 24/05 · Premier League · Sân khách
CN, 17/05 · Premier League · Sân nhà
CN, 10/05 · Premier League · Sân khách
Thứ 7, 02/05 · Premier League · Sân nhà
Thứ 7, 25/04 · Premier League · Sân khách
Thứ 7, 18/04 · Premier League · Sân nhà
DE2026 · 2024
NE2026 · 2025 · 2024 · 2023
DE2025
SH2022 · 2021 · 2020
DE08/08/2024 · € 11.6M
05/01/2023
01/09/2022 · Mượn