Tìm kiếm trận đấu, đội bóng, cầu thủ và giải đấu
ZIVị trí
Tiền đạo
Số áo
90
Tuổi
23
Ngày sinh
03/07/2002
Quốc tịch
Angola
Chiều cao
181 cm
Cân nặng
73 kg
Một mẫu trung phong sở hữu khả năng dứt điểm sắc bén và trực diện. Dù thời gian thi đấu hạn chế, Zini thể hiện tầm ảnh hưởng cực lớn trong vòng cấm với hiệu suất ghi bàn gần 1 bàn mỗi trận, đóng vai trò là mũi nhọn kết thúc các đợt tấn công của AEK Athens.
| Giải | RA | Phút | BT | KT | Rating |
|---|---|---|---|---|---|
| Super League 1 | 18 ra sân | 715 phút | 3 bàn thắng | 0 kiến tạo | 6.78 |
| UEFA Europa Conference League | 7 ra sân | 195 phút | 2 bàn thắng | 0 kiến tạo | 6.64 |
Super League 1
UEFA Europa Conference League
Thứ 4, 21/10 · UEFA Champions League · Sân khách
Thứ 3, 08/09 · UEFA Champions League · Sân nhà · Vào từ dự bị
Thứ 5, 27/08 · UEFA Champions League · Sân nhà · Vào từ dự bị
Thứ 4, 19/08 · UEFA Champions League · Sân khách
Thứ 6, 17/04 · UEFA Europa Conference League · Sân nhà
Thứ 5, 09/04 · UEFA Europa Conference League · Sân khách · Vào từ dự bị
Thứ 6, 20/03 · UEFA Europa Conference League · Sân nhà · Vào từ dự bị
Thứ 6, 13/03 · UEFA Europa Conference League · Sân khách · Vào từ dự bị
Thứ 6, 28/11 · UEFA Europa Conference League · Sân khách · Vào từ dự bị
Thứ 6, 29/08 · UEFA Europa Conference League · Sân nhà · Vào từ dự bị
AE2026 · 2025 · 2024 · 2023 · 2022
AN2025 · 2024 · 2023 · 2022
1º2021 · 2020
AN2019
01/07/2025 · Mượn
29/06/2025 · Hết hạn mượn
11/09/2024 · Mượn