Tìm kiếm trận đấu, đội bóng, cầu thủ và giải đấu
A.Vị trí
Hậu vệ
Số áo
3
Tuổi
25
Ngày sinh
07/06/2000
Quốc tịch
Nhật Bản
Chiều cao
185 cm
Cân nặng
78 kg
| Giải | RA | Phút | BT | KT | Rating |
|---|---|---|---|---|---|
| Friendlies | 4 ra sân | 197 phút | 0 bàn thắng | 0 kiến tạo | 6.73 |
| Ligue 1 | 5 ra sân | 450 phút | 0 bàn thắng | 0 kiến tạo | 6.92 |
| World Cup | 2 ra sân | 86 phút | 0 bàn thắng | 0 kiến tạo | 6.55 |
| World Cup - Qualification Asia | 4 ra sân | 315 phút | 0 bàn thắng | 0 kiến tạo | 7.05 |
Friendlies
Ligue 1
World Cup
World Cup - Qualification Asia
Thứ 7, 10/10 · Ligue 1 · Sân khách
Thứ 2, 28/09 · Giao hữu ĐTQG · Sân nhà
Thứ 5, 24/09 · Giao hữu ĐTQG · Sân nhà
CN, 20/09 · Ligue 1 · Sân khách
CN, 13/09 · Ligue 1 · Sân nhà
CN, 06/09 · Ligue 1 · Sân nhà
CN, 30/08 · Ligue 1 · Sân khách
CN, 23/08 · Ligue 1 · Sân nhà
Thứ 2, 11/05 · Ligue 1 · Sân nhà
CN, 03/05 · Ligue 1 · Sân khách
LE2026 · 2025
JA2026 · 2025 · 2023 · 2022
GR2024 · 2023 · 2022 · 2021
CE2020 · 2019 · 2017
JA2020
JA2019
CE2018
22/07/2025 · Tự do
18/01/2022