Tìm kiếm trận đấu, đội bóng, cầu thủ và giải đấu
CEBàn thắng theo khung giờ (phút)
Trung bình/trận: 6.6 phạt góc · 0.7 thẻ vàng (7 trận có dữ liệu)
AFC Champions League Elite
| # | Câu lạc bộ | Tr | T-H-B | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | KAKawasaki Frontale | 6 | 6-0-0 | +24 | 18 | TTTTT |
| 1 | ULUlsan Hyundai FC | 6 | 6-0-0 | +12 | 18 | TTTTT |
| 1 | CECerezo Osaka | 6 | 4-2-0 | +11 | 14 | HTTHT |
| 2 | TRTractor | 6 | 2-4-0 | +3 | 10 | THTHH |
| 2 | POPohang Steelers | 6 | 3-2-1 | +4 | 11 | HHTTB |
AFC Champions League Elite
| # | Câu lạc bộ | Tr | T-H-B | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | JEJeonbuk Motors | 6 | 5-1-0 | +17 | 16 | TTTTH |
| 1 | KAKawasaki Frontale | 6 | 6-0-0 | +24 | 18 | TTTTT |
| 1 | ULUlsan Hyundai FC | 6 | 6-0-0 | +12 | 18 | TTTTT |
| 1 | CECerezo Osaka | 6 | 4-2-0 | +11 | 14 | HTTHT |
| 2 | TRTractor | 6 | 2-4-0 | +3 | 10 | THTHH |
| 2 | POPohang Steelers | 6 | 3-2-1 | +4 | 11 | HHTTB |
| 2 | KIKitchee | 6 | 3-2-1 | +3 | 11 | HHTTB |