Tìm kiếm trận đấu, đội bóng, cầu thủ và giải đấu
ALVị trí
M
Tuổi
25
Ngày sinh
25/03/2000
Quốc tịch
Bắc Ireland
Chiều cao
167 cm
Cân nặng
63 kg
| Giải | RA | Phút | BT | KT | Rating |
|---|---|---|---|---|---|
| Friendlies Clubs | 0 ra sân | 0 phút | 0 bàn thắng | — kiến tạo | — |
Thứ 3, 18/02 · AFC Champions League Elite · Sân khách · Vào từ dự bị
Thứ 3, 03/12 · AFC Champions League Elite · Sân nhà
Thứ 3, 26/11 · AFC Champions League Elite · Sân khách
Thứ 3, 05/11 · AFC Champions League Elite · Sân nhà
Thứ 3, 22/10 · AFC Champions League Elite · Sân khách
Thứ 3, 01/10 · AFC Champions League Elite · Sân nhà
Thứ 3, 17/09 · AFC Champions League Elite · Sân khách
Thứ 4, 11/10 · EFL Trophy · Sân nhà · Vào từ dự bị
Thứ 4, 06/09 · EFL Trophy · Sân khách
CE2025 · 2024
CA2023 · 2022
NO2023 · 2021
NO2022 · 2021 · 2020 · 2019
MO2021
LE2020 · 2019
NO2019 · 2018
LE2017
OL