Tìm kiếm trận đấu, đội bóng, cầu thủ và giải đấu
CE
KA
JO
YO
VI
SHBàn thắng theo khung giờ (phút)
Trung bình/trận: 3.6 phạt góc · 1.3 thẻ vàng · 0.25 thẻ đỏ (8 trận có dữ liệu)
AFC Champions League Elite
| # | Câu lạc bộ | Tr | T-H-B | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | ULUlsan Hyundai FC | 7 | 1-0-6 | -12 | 3 | BTBBB |
| 10 | ALAl Gharafa | 8 | 2-1-5 | -8 | 7 | BTBBH |
| 11 | CECentral Coast Mariners | 7 | 0-1-6 | -10 | 1 | BBBBH |
| 11 | ALAl Shorta | 8 | 1-3-4 | -10 | 6 | THBBB |
| 12 | ALAl Ain | 8 | 0-2-6 | -11 | 2 | BBHBB |
AFC Champions League Elite
| # | Câu lạc bộ | Tr | T-H-B | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | PEPersepolis FC | 8 | 1-4-3 | -4 | 7 | HBTHH |
| 10 | ULUlsan Hyundai FC | 7 | 1-0-6 | -12 | 3 | BTBBB |
| 10 | ALAl Gharafa | 8 | 2-1-5 | -8 | 7 | BTBBH |
| 11 | CECentral Coast Mariners | 7 | 0-1-6 | -10 | 1 | BBBBH |
| 11 | ALAl Shorta | 8 | 1-3-4 | -10 | 6 | THBBB |
| 12 | ALAl Ain | 8 | 0-2-6 | -11 | 2 | BBHBB |
| 12 | SHShandong Luneng | 0 | 0-0-0 | 0 | 0 | — |