Tìm kiếm trận đấu, đội bóng, cầu thủ và giải đấu
D.Vị trí
Hậu vệ
Số áo
13
Tuổi
28
Ngày sinh
25/11/1997
Nơi sinh
Ajax
Quốc tịch
Canada
Chiều cao
188 cm
Cân nặng
86 kg
Một cầu thủ phòng ngự có thể hình lý tưởng nhưng hiện chưa để lại dấu ấn về mặt thống kê trong thời gian thi đấu ngắn. Vai trò trong hệ thống Marseille hiện tại vẫn còn hạn chế, cần thêm thời gian ra sân để chứng minh tầm ảnh hưởng qua các chỉ số phòng ngự.
| Giải | RA | Phút | BT | KT | Rating |
|---|---|---|---|---|---|
| Ligue 1 | 3 ra sân | 34 phút | 0 bàn thắng | 0 kiến tạo | 4.27 |
| UEFA Europa League | 1 ra sân | 67 phút | 0 bàn thắng | 0 kiến tạo | 5.87 |
Ligue 1
UEFA Europa League
Thứ 2, 21/09 · Ligue 1 · Sân nhà
Thứ 6, 18/09 · UEFA Europa League · Sân khách
Thứ 7, 12/09 · Ligue 1 · Sân khách · Vào từ dự bị
Thứ 2, 07/09 · Ligue 1 · Sân nhà · Vào từ dự bị
Thứ 2, 31/08 · Ligue 1 · Sân khách · Vào từ dự bị
Thứ 7, 22/08 · Ligue 1 · Sân nhà · Vào từ dự bị
Thứ 7, 06/06 · Giao hữu ĐTQG · Sân nhà
Thứ 6, 07/11 · UEFA Europa League · Sân nhà · Vào từ dự bị
Thứ 5, 23/10 · UEFA Europa League · Sân khách · Vào từ dự bị
Thứ 6, 03/10 · UEFA Europa League · Sân khách
CA2026 · 2025 · 2024 · 2023 · 2022 · 2020 · 2019 · 2018
MA2026 · 2025 · 2024
MA2023 · 2022
PA2021
VA2020 · 2019
CA2020
JA2018 · 2017 · 2016
VF2015
RA01/02/2023
01/01/2023
12/07/2021 · Mượn
13/02/2019 · Tự do