Tìm kiếm trận đấu, đội bóng, cầu thủ và giải đấu
MABàn thắng theo khung giờ (phút)
Trung bình/trận: 2.8 phạt góc · 1.8 thẻ vàng · 0.15 thẻ đỏ (13 trận có dữ liệu)
UEFA Europa League
| # | Câu lạc bộ | Tr | T-H-B | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 32 | RARangers | 8 | 1-1-6 | -9 | 4 | BTBHB |
| 33 | NINice | 8 | 1-0-7 | -8 | 3 | BTBBB |
| 34 | UTUtrecht | 8 | 0-1-7 | -10 | 1 | BBBBH |
| 35 | MAMalmo FF | 8 | 0-1-7 | -11 | 1 | BBBBB |
| 36 | MAMaccabi Tel Aviv | 8 | 0-1-7 | -20 | 1 | BBBBB |
UEFA Europa League
| # | Câu lạc bộ | Tr | T-H-B | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | FCFC Basel 1893 | 8 | 2-0-6 | -4 | 6 | BBBBT |
| 31 | SASalzburg | 8 | 2-0-6 | -5 | 6 | BTBBT |
| 32 | RARangers | 8 | 1-1-6 | -9 | 4 | BTBHB |
| 33 | NINice | 8 | 1-0-7 | -8 | 3 | BTBBB |
| 34 | UTUtrecht | 8 | 0-1-7 | -10 | 1 | BBBBH |
| 35 | MAMalmo FF | 8 | 0-1-7 | -11 | 1 | BBBBB |
| 36 | MAMaccabi Tel Aviv | 8 | 0-1-7 | -20 | 1 | BBBBB |