Tìm kiếm trận đấu, đội bóng, cầu thủ và giải đấu
| 3 kiến tạo |
| 7.02 |
| Taça da Liga | 1 ra sân | — phút | 1 bàn thắng | 0 kiến tạo | — |
| Taça de Portugal | 1 ra sân | — phút | 0 bàn thắng | 0 kiến tạo | — |
| UEFA Champions League | 4 ra sân | 266 phút | — bàn thắng | 0 kiến tạo | 6.63 |
La Liga
Primeira Liga
Taça da Liga
Taça de Portugal
UEFA Champions League