Tìm kiếm trận đấu, đội bóng, cầu thủ và giải đấu
Lối chơi & Hệ thống vận hành
Hệ thống vận hành thiên về tấn công nhưng thiếu cân bằng, thể hiện qua việc ghi trung bình 1.5 bàn/trận nhưng thủng lưới tới 1.83 bàn/trận. Đáng chú ý, hiệu suất ghi bàn trên sân khách (2.0 bàn/trận) tốt hơn sân nhà, dù họ chưa giành được chiến thắng nào khi xa nhà.
7 trận · 2T-3H-2B · Hiệu số 12-11
Bàn thắng theo khung giờ (phút)
Trung bình/trận: 4.1 phạt góc · 1.6 thẻ vàng (7 trận có dữ liệu)
| 7 |
| +4 |
| 9 |
| 11 | BRBrest | 8 | +2 | 9 |
| 12 | TOToulouse | 7 | +1 | 9 |
| 13 | AUAuxerre | 7 | -6 | 9 |
| 14 | STStrasbourg | 7 | -3 | 7 |
| 15 | ANAngers | 7 | -6 | 7 |