Tìm kiếm trận đấu, đội bóng, cầu thủ và giải đấu
GOVị trí
F
Tuổi
20
Ngày sinh
13/08/2005
Quốc tịch
Thụy Điển
Chiều cao
182 cm
Cân nặng
78 kg
| Giải | RA | Phút | BT | KT | Rating |
|---|---|---|---|---|---|
| UEFA U19 Championship - Qualification | 2 ra sân | 76 phút | 0 bàn thắng | — kiến tạo | — |
Thứ 6, 31/01 · UEFA Europa League · Sân khách
Thứ 6, 24/01 · UEFA Europa League · Sân nhà
Thứ 6, 13/12 · UEFA Europa League · Sân nhà · Vào từ dự bị
Thứ 6, 29/11 · UEFA Europa League · Sân khách · Vào từ dự bị
Thứ 6, 08/11 · UEFA Europa League · Sân nhà · Vào từ dự bị
Thứ 6, 04/10 · UEFA Europa League · Sân nhà · Vào từ dự bị
Thứ 4, 25/09 · UEFA Europa League · Sân khách · Vào từ dự bị
13/07/2026 · Mượn