Tìm kiếm trận đấu, đội bóng, cầu thủ và giải đấu
IFBàn thắng theo khung giờ (phút)
Trung bình/trận: 2.6 phạt góc · 2.1 thẻ vàng · 0.07 thẻ đỏ (14 trận có dữ liệu)
UEFA Europa League
| # | Câu lạc bộ | Tr | T-H-B | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | FEFenerbahce | 8 | 2-4-2 | -2 | 10 | HHBTB |
| 25 | BRBraga | 8 | 3-1-4 | -3 | 10 | TBBTH |
| 26 | IFIF Elfsborg | 8 | 3-1-4 | -5 | 10 | BTTBH |
| 27 | HOHoffenheim | 8 | 2-3-3 | -3 | 9 | TBHBH |
| 28 | BEBesiktas | 8 | 3-0-5 | -5 | 9 | BTBBT |
UEFA Europa League
| # | Câu lạc bộ | Tr | T-H-B | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | TWTwente | 8 | 2-4-2 | -1 | 10 | TTHBH |
| 24 | FEFenerbahce | 8 | 2-4-2 | -2 | 10 | HHBTB |
| 25 | BRBraga | 8 | 3-1-4 | -3 | 10 | TBBTH |
| 26 | IFIF Elfsborg | 8 | 3-1-4 | -5 | 10 | BTTBH |
| 27 | HOHoffenheim | 8 | 2-3-3 | -3 | 9 | TBHBH |
| 28 | BEBesiktas | 8 | 3-0-5 | -5 | 9 | BTBBT |
| 29 | MAMaccabi Tel Aviv | 8 | 2-0-6 | -9 | 6 | BBTTB |