Tìm kiếm trận đấu, đội bóng, cầu thủ và giải đấu
H.Vị trí
Tiền đạo
Số áo
21
Tuổi
21
Ngày sinh
03/01/2004
Quốc tịch
Pháp
Chiều cao
179 cm
Cân nặng
74 kg
| Giải | RA | Phút | BT | KT | Rating |
|---|---|---|---|---|---|
| Friendlies | 4 ra sân | 94 phút | 0 bàn thắng | 1 kiến tạo | 6.60 |
| World Cup | 3 ra sân | 144 phút | 2 bàn thắng | 0 kiến tạo | 7.03 |
Friendlies
World Cup
CN, 25/10 · Premier League · Sân nhà
Thứ 5, 22/10 · UEFA Europa League · Sân khách
CN, 18/10 · Premier League · Sân khách
Thứ 5, 15/10 · UEFA Europa League · Sân khách
CN, 30/08 · Premier League · Sân nhà · Vào từ dự bị
Thứ 7, 22/08 · Premier League · Sân khách · Vào từ dự bị
CN, 24/05 · Premier League · Sân nhà · Vào từ dự bị
CN, 17/05 · Premier League · Sân khách · Vào từ dự bị
Thứ 7, 09/05 · Premier League · Sân nhà · Vào từ dự bị
Thứ 7, 02/05 · Premier League · Sân khách · Vào từ dự bị
SE2026 · 2025 · 2024 · 2023
SU2026 · 2025
FR2025
ST2024 · 2023 · 2022 · 2021
FR2023
01/07/2025 · Chuyển nhượng