Tìm kiếm trận đấu, đội bóng, cầu thủ và giải đấu
Lối chơi & Hệ thống vận hành
Hệ thống vận hành theo xu hướng tấn công trực diện với hiệu suất ghi bàn trung bình 1.8 bàn/trận. Tuy nhiên, sự mất cân bằng thể hiện rõ khi hàng thủ không giữ sạch lưới trận nào trong 6 trận đầu, đặc biệt là sự hớ hênh trong hiệp 2 với trung bình 2.0 bàn thua mỗi trận.
7 trận · 2T-1H-4B · Hiệu số 12-15
Bàn thắng theo khung giờ (phút)
Trung bình/trận: 2.1 phạt góc · 1.6 thẻ vàng · 0.14 thẻ đỏ (7 trận có dữ liệu)
| 7 |
| +1 |
| 9 |
| 13 | AUAuxerre | 7 | -6 | 9 |
| 14 | STStrasbourg | 7 | -3 | 7 |
| 15 | ANAngers | 7 | -6 | 7 |
| 16 | LELe Mans | 7 | -5 | 6 |
| 17 | TRTroyes | 7 | -11 | 4 |