Tìm kiếm trận đấu, đội bóng, cầu thủ và giải đấu
L.Vị trí
Tiền vệ
Số áo
8
Tuổi
21
Ngày sinh
01/01/2004
Nơi sinh
Diouloulou
Quốc tịch
Senegal
Chiều cao
173 cm
Cân nặng
65 kg
L. Camara chiếm trọn niềm tin ở tuyến giữa Monaco khi đá chính trọn vẹn cả 5 trận (450 phút). Sở hữu phong độ rất ổn định với điểm số trung bình 7.26, tiền vệ 21 tuổi duy trì nhịp độ lối chơi chắc chắn và hỗ trợ mặt trận tấn công với 0.2 kiến tạo mỗi 90 phút.
| Giải | RA | Phút | BT | KT | Rating |
|---|---|---|---|---|---|
| Friendlies | 4 ra sân | 125 phút | 0 bàn thắng | 0 kiến tạo | 6.75 |
| Ligue 1 | 5 ra sân | 450 phút | 0 bàn thắng | 1 kiến tạo | 7.26 |
| UEFA Europa Conference League | 2 ra sân | 180 phút | 1 bàn thắng | 0 kiến tạo | 7.50 |
| World Cup | 4 ra sân | 250 phút | 0 bàn thắng | 1 kiến tạo | 6.63 |
Friendlies
Ligue 1
UEFA Europa Conference League
World Cup
CN, 25/10 · Ligue 1 · Sân nhà
Thứ 6, 23/10 · UEFA Europa Conference League · Sân nhà
CN, 18/10 · Ligue 1 · Sân khách
Thứ 5, 15/10 · UEFA Europa Conference League · Sân khách
CN, 11/10 · Ligue 1 · Sân nhà
Thứ 7, 19/09 · Ligue 1 · Sân nhà
Thứ 7, 12/09 · Ligue 1 · Sân khách
Thứ 7, 05/09 · Ligue 1 · Sân khách
Thứ 2, 31/08 · Ligue 1 · Sân nhà
Thứ 5, 27/08 · UEFA Europa Conference League · Sân nhà
SE2027 · 2026 · 2025 · 2024 · 2023 · 2022
MO2026 · 2025 · 2024
ME2023 · 2022
ME