Tìm kiếm trận đấu, đội bóng, cầu thủ và giải đấu
| UEFA Europa Conference League | 6 ra sân | 499 phút | 1 bàn thắng | 1 kiến tạo | 7.20 |
| UEFA Europa League | 5 ra sân | — phút | 1 bàn thắng | 0 kiến tạo | — |
Cup
Premier League
UEFA Europa Conference League
UEFA Europa League