Tìm kiếm trận đấu, đội bóng, cầu thủ và giải đấu
SEBàn thắng theo khung giờ (phút)
Trung bình/trận: 3.0 phạt góc · 2.5 thẻ vàng · 0.17 thẻ đỏ (6 trận có dữ liệu)
UEFA Europa Conference League
| # | Câu lạc bộ | Tr | T-H-B | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | STStrasbourg | 6 | 5-1-0 | +6 | 16 | TTTTH |
| 2 | RARaków Częstochowa | 6 | 4-2-0 | +7 | 14 | TTTHH |
| 3 | AEAEK Athens | 6 | 4-1-1 | +7 | 13 | TTTHT |
| 4 | SPSparta Prague | 6 | 4-1-1 | +7 | 13 | TTTHB |
| 5 | RARayo Vallecano | 6 | 4-1-1 | +6 | 13 | TTBTH |
UEFA Europa Conference League
| # | Câu lạc bộ | Tr | T-H-B | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | STStrasbourg | 6 | 5-1-0 | +6 | 16 | TTTTH |
| 2 | RARaków Częstochowa | 6 | 4-2-0 | +7 | 14 | TTTHH |
| 3 | AEAEK Athens | 6 | 4-1-1 | +7 | 13 | TTTHT |
| 4 | SPSparta Prague | 6 | 4-1-1 | +7 | 13 | TTTHB |
| 5 | RARayo Vallecano | 6 | 4-1-1 | +6 | 13 | TTBTH |
| 6 | SHShakhtar Donetsk | 6 | 4-1-1 | +5 | 13 | HTTTB |
| 7 | MAMainz 05 | 6 | 4-1-1 | +4 | 13 | THBTT |