Tìm kiếm trận đấu, đội bóng, cầu thủ và giải đấu
RAVị trí
Tiền đạo
Số áo
11
Tuổi
29
Ngày sinh
14/12/1996
Quốc tịch
Brazil
Chiều cao
176 cm
Cân nặng
72 kg
Một mẫu cầu thủ tấn công có khả năng gây đột biến cực cao với hiệu suất ghi bàn đáng kinh ngạc. Raphinha đóng vai trò là mũi nhọn chủ lực trong hệ thống, thể hiện tầm ảnh hưởng trực tiếp lên bảng tỷ số thông qua chỉ số đóng góp bàn thắng mỗi 90 phút ở mức siêu hạng.
| Giải | RA | Phút | BT | KT | Rating |
|---|---|---|---|---|---|
| La Liga | 8 ra sân | 575 phút | 12 bàn thắng | 3 kiến tạo | 8.60 |
Thứ 4, 21/10 · UEFA Champions League · Sân khách
Thứ 7, 17/10 · La Liga · Sân khách
Thứ 3, 29/09 · Giao hữu ĐTQG · Sân khách
Thứ 6, 25/09 · Giao hữu ĐTQG · Sân khách
CN, 20/09 · La Liga · Sân khách
Thứ 5, 17/09 · La Liga · Sân nhà
CN, 13/09 · La Liga · Sân khách
Thứ 4, 09/09 · UEFA Champions League · Sân nhà
CN, 06/09 · La Liga · Sân khách
Thứ 3, 01/09 · La Liga · Sân nhà
BR2026 · 2024 · 2023 · 2022
BA2026 · 2025 · 2024 · 2023 · 2022
LE2021 · 2020
RE2019
SP2018
VI2017 · 2016 · 2015
AV02/09/2019 · € 18.9M
02/07/2018 · € 6.5M