Tìm kiếm trận đấu, đội bóng, cầu thủ và giải đấu
Lối chơi & Hệ thống vận hành
Hệ thống của F. Haise ưu tiên sự cân bằng với sơ đồ 4-1-4-1, tập trung gây áp lực sớm để chiếm thế thượng phong. Hiệu suất tấn công tại sân nhà vượt trội (2.0 bàn/trận) so với sân khách (1.0 bàn/trận), cho thấy xu hướng áp đặt lối chơi khi được cổ vũ bởi khán giả nhà.
7 trận · 4T-1H-2B · Hiệu số 15-14
Bàn thắng theo khung giờ (phút)
Trung bình/trận: 6.3 phạt góc · 2.1 thẻ vàng (10 trận có dữ liệu)
| 7 |
| +5 |
| 14 |
| 5 | MOMonaco | 7 | +4 | 14 |
| 6 | RERennes | 7 | +1 | 13 |
| 7 | LOLorient | 7 | +1 | 11 |
| 8 | NINice | 8 | -2 | 11 |
| 9 | LELens | 7 | +3 | 10 |