Tìm kiếm trận đấu, đội bóng, cầu thủ và giải đấu
ANBàn thắng theo khung giờ (phút)
Trung bình/trận: 2.6 phạt góc · 1.4 thẻ vàng · 0.20 thẻ đỏ (5 trận có dữ liệu)
UEFA Champions League
| # | Câu lạc bộ | Tr | T-H-B | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | UNUnion Berlin | 6 | 0-2-4 | -4 | 2 | BHHBB |
| 4 | SASao Đỏ Belgrade | 6 | 0-1-5 | -8 | 1 | BBBBH |
| 4 | ANAntwerp | 6 | 1-0-5 | -11 | 3 | TBBBB |
| 4 | SESevilla | 6 | 0-2-4 | -5 | 2 | BBBBH |
| 4 | CECeltic | 6 | 1-1-4 | -10 | 4 | TBBHB |
UEFA Champions League
| # | Câu lạc bộ | Tr | T-H-B | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | NENewcastle | 6 | 1-2-3 | -1 | 5 | BHBBT |
| 4 | UNUnion Berlin | 6 | 0-2-4 | -4 | 2 | BHHBB |
| 4 | SASao Đỏ Belgrade | 6 | 0-1-5 | -8 | 1 | BBBBH |
| 4 | ANAntwerp | 6 | 1-0-5 | -11 | 3 | TBBBB |
| 4 | SESevilla | 6 | 0-2-4 | -5 | 2 | BBBBH |
| 4 | CECeltic | 6 | 1-1-4 | -10 | 4 | TBBHB |
| 4 | MAMan United | 6 | 1-1-4 | -3 | 4 | BHBTB |