Tìm kiếm trận đấu, đội bóng, cầu thủ và giải đấu
BRBàn thắng theo khung giờ (phút)
Trung bình/trận: 4.0 phạt góc · 1.6 thẻ vàng · 0.13 thẻ đỏ (8 trận có dữ liệu)
UEFA Europa Conference League
| # | Câu lạc bộ | Tr | T-H-B | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | LELegia Warszawa | 6 | 2-0-4 | 0 | 6 | TBBBT |
| 29 | SLSlovan Bratislava | 6 | 2-0-4 | -4 | 6 | TBTBB |
| 30 | BRBreidablik | 6 | 1-2-3 | -5 | 5 | BTHBH |
| 31 | SHShamrock Rovers | 6 | 1-1-4 | -6 | 4 | TBBHB |
| 32 | BKBK Hacken | 6 | 0-3-3 | -3 | 3 | BHBBH |
UEFA Europa Conference League
| # | Câu lạc bộ | Tr | T-H-B | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27 | DYDynamo Kyiv | 6 | 2-0-4 | 0 | 6 | TBBTB |
| 28 | LELegia Warszawa | 6 | 2-0-4 | 0 | 6 | TBBBT |
| 29 | SLSlovan Bratislava | 6 | 2-0-4 | -4 | 6 | TBTBB |
| 30 | BRBreidablik | 6 | 1-2-3 | -5 | 5 | BTHBH |
| 31 | SHShamrock Rovers | 6 | 1-1-4 | -6 | 4 | TBBHB |
| 32 | BKBK Hacken | 6 | 0-3-3 | -3 | 3 | BHBBH |
| 33 | HAHamrun Spartans | 6 | 1-0-5 | -7 | 3 | BBTBB |