Tìm kiếm trận đấu, đội bóng, cầu thủ và giải đấu
CE
ME
JE
BG
BG
MEBàn thắng theo khung giờ (phút)
Trung bình/trận: 2.8 phạt góc · 1.5 thẻ vàng · 0.33 thẻ đỏ (6 trận có dữ liệu)
AFC Champions League Elite
| # | Câu lạc bộ | Tr | T-H-B | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | ALAl Quwa Al Jawiya | 6 | 2-1-3 | -3 | 7 | BTBHB |
| 3 | ALAl Sadd | 6 | 2-1-3 | -1 | 7 | TBBTB |
| 4 | CECeres | 6 | 0-0-6 | -16 | 0 | BBBBB |
| 4 | ALAl Jazira | 6 | 1-1-4 | -6 | 4 | BBHTB |
| 4 | GUGuangzhou Evergrande FC | 6 | 0-0-6 | -24 | 0 | BBBBB |
AFC Champions League Elite
| # | Câu lạc bộ | Tr | T-H-B | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | CHChiangrai United | 4 | 0-1-3 | -8 | 1 | BHBB |
| 3 | ALAl Quwa Al Jawiya | 6 | 2-1-3 | -3 | 7 | BTBHB |
| 3 | ALAl Sadd | 6 | 2-1-3 | -1 | 7 | TBBTB |
| 4 | CECeres | 6 | 0-0-6 | -16 | 0 | BBBBB |
| 4 | ALAl Jazira | 6 | 1-1-4 | -6 | 4 | BBHTB |
| 4 | GUGuangzhou Evergrande FC | 6 | 0-0-6 | -24 | 0 | BBBBB |
| 4 | ISIstiqlol | 6 | 1-0-5 | -5 | 3 | TBBBB |