Tìm kiếm trận đấu, đội bóng, cầu thủ và giải đấu
CH
MA
BU
VI
SA
FCBàn thắng theo khung giờ (phút)
Trung bình/trận: 3.4 phạt góc · 2.6 thẻ vàng · 0.13 thẻ đỏ (8 trận có dữ liệu)
AFC Champions League Elite
| # | Câu lạc bộ | Tr | T-H-B | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | ULUlsan Hyundai FC | 8 | 2-3-3 | -2 | 9 | HBBHB |
| 10 | ALAl Gharafa | 8 | 2-0-6 | -14 | 6 | BBTBB |
| 10 | CHChengdu Better City | 8 | 1-3-4 | -4 | 6 | BBHHH |
| 11 | ALAl Shorta | 8 | 1-2-5 | -14 | 5 | THBBB |
| 11 | SHShanghai Shenhua | 8 | 1-1-6 | -8 | 4 | BBBBB |
AFC Champions League Elite
| # | Câu lạc bộ | Tr | T-H-B | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | SHSharjah FC | 8 | 2-2-4 | -8 | 8 | BHBTB |
| 9 | ULUlsan Hyundai FC | 8 | 2-3-3 | -2 | 9 | HBBHB |
| 10 | ALAl Gharafa | 8 | 2-0-6 | -14 | 6 | BBTBB |
| 10 | CHChengdu Better City | 8 | 1-3-4 | -4 | 6 | BBHHH |
| 11 | ALAl Shorta | 8 | 1-2-5 | -14 | 5 | THBBB |
| 11 | SHShanghai Shenhua | 8 | 1-1-6 | -8 | 4 | BBBBB |
| 12 | SHShanghai SIPG | 8 | 0-4-4 | -9 | 4 | HHHBB |