Tìm kiếm trận đấu, đội bóng, cầu thủ và giải đấu
CUBàn thắng theo khung giờ (phút)
Trung bình/trận: 2.0 phạt góc · 2.2 thẻ vàng · 0.20 thẻ đỏ (5 trận có dữ liệu)
UEFA Europa Conference League
| # | Câu lạc bộ | Tr | T-H-B | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | BEBesiktas | 6 | 1-1-4 | -7 | 4 | TBBBB |
| 4 | ZRZrinjski | 6 | 1-1-4 | -4 | 4 | HBBBB |
| 4 | CUCukaricki | 6 | 0-0-6 | -14 | 0 | BBBBB |
| 4 | BABallkani | 6 | 1-1-4 | -4 | 4 | BBHBT |
| 4 | LULugano | 6 | 1-1-4 | -8 | 4 | BBBBT |
UEFA Europa Conference League
| # | Câu lạc bộ | Tr | T-H-B | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | ABAberdeen | 6 | 1-3-2 | 0 | 6 | THHBH |
| 3 | BEBesiktas | 6 | 1-1-4 | -7 | 4 | TBBBB |
| 4 | ZRZrinjski | 6 | 1-1-4 | -4 | 4 | HBBBB |
| 4 | CUCukaricki | 6 | 0-0-6 | -14 | 0 | BBBBB |
| 4 | BABallkani | 6 | 1-1-4 | -4 | 4 | BBHBT |
| 4 | LULugano | 6 | 1-1-4 | -8 | 4 | BBBBT |
| 4 | SPSpartak Trnava | 6 | 0-1-5 | -12 | 1 | BBHBB |