Tìm kiếm trận đấu, đội bóng, cầu thủ và giải đấu
GEBàn thắng theo khung giờ (phút)
Trung bình/trận: 4.5 phạt góc · 1.6 thẻ vàng (14 trận có dữ liệu)
UEFA Europa League
| # | Câu lạc bộ | Tr | T-H-B | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | FRFreiburg | 8 | 5-2-1 | +6 | 17 | BTTHT |
| 8 | ASAS Roma | 8 | 5-1-2 | +7 | 16 | HTTTT |
| 9 | GEGenk | 8 | 5-1-2 | +4 | 16 | TTBTT |
| 10 | BOBologna | 8 | 4-3-1 | +7 | 15 | THTTH |
| 11 | STStuttgart | 8 | 5-0-3 | +6 | 15 | TBTTT |
UEFA Europa League
| # | Câu lạc bộ | Tr | T-H-B | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | BRBraga | 8 | 5-2-1 | +6 | 17 | HTTHB |
| 7 | FRFreiburg | 8 | 5-2-1 | +6 | 17 | BTTHT |
| 8 | ASAS Roma | 8 | 5-1-2 | +7 | 16 | HTTTT |
| 9 | GEGenk | 8 | 5-1-2 | +4 | 16 | TTBTT |
| 10 | BOBologna | 8 | 4-3-1 | +7 | 15 | THTTH |
| 11 | STStuttgart | 8 | 5-0-3 | +6 | 15 | TBTTT |
| 12 | FEFerencvaros | 8 | 4-3-1 | +1 | 15 | BHTHT |