Tìm kiếm trận đấu, đội bóng, cầu thủ và giải đấu
HÒV.League 2
| # | Câu lạc bộ | Tr | T-H-B | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | SASanna Khánh Hòa | 20 | 5-6-9 | -9 | 21 | BBTHH |
| 6 | ĐỒĐồng Tháp | 20 | 4-7-9 | -2 | 19 | BTBBB |
| 7 | HÒHòa Bình | 20 | 3-10-7 | -5 | 19 | TBHHH |
| 8 | LOLong An | 20 | 3-9-8 | -12 | 18 | BTHHH |
| 9 | ĐỒĐồng Nai | 20 | 3-9-8 | -7 | 18 | BBHTH |
V.League 2
| # | Câu lạc bộ | Tr | T-H-B | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | TPTP. Hồ Chí Minh II | 20 | 5-8-7 | -6 | 23 | TBHBT |
| 5 | SASanna Khánh Hòa | 20 | 5-6-9 | -9 | 21 | BBTHH |
| 6 | ĐỒĐồng Tháp | 20 | 4-7-9 | -2 | 19 | BTBBB |
| 7 | HÒHòa Bình | 20 | 3-10-7 | -5 | 19 | TBHHH |
| 8 | LOLong An | 20 | 3-9-8 | -12 | 18 | BTHHH |
| 9 | ĐỒĐồng Nai | 20 | 3-9-8 | -7 | 18 | BBHTH |
| 10 | TPTP. Hồ Chí Minh | 20 | 5-3-12 | -16 | 18 | BBBHB |