Tìm kiếm trận đấu, đội bóng, cầu thủ và giải đấu
INBàn thắng theo khung giờ (phút)
Trung bình/trận: 5.0 phạt góc · 1.0 thẻ vàng (6 trận có dữ liệu)
AFC Champions League Elite
| # | Câu lạc bộ | Tr | T-H-B | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | ALAl Sadd | 6 | 2-2-2 | +4 | 8 | HTBTB |
| 3 | HAHangzhou Greentown | 6 | 2-1-3 | -4 | 7 | HTBTB |
| 3 | INIncheon United | 6 | 4-0-2 | +5 | 12 | TTBBT |
| 3 | HÀHà Nội | 6 | 2-0-4 | -9 | 6 | TBTBB |
| 3 | PAPakhtakor | 6 | 2-1-3 | -3 | 7 | BTHTB |
AFC Champions League Elite
| # | Câu lạc bộ | Tr | T-H-B | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | ULUlsan Hyundai FC | 6 | 3-1-2 | +4 | 10 | HTBTB |
| 2 | ALAl Sadd | 6 | 2-2-2 | +4 | 8 | HTBTB |
| 3 | HAHangzhou Greentown | 6 | 2-1-3 | -4 | 7 | HTBTB |
| 3 | INIncheon United | 6 | 4-0-2 | +5 | 12 | TTBBT |
| 3 | HÀHà Nội | 6 | 2-0-4 | -9 | 6 | TBTBB |
| 3 | PAPakhtakor | 6 | 2-1-3 | -3 | 7 | BTHTB |
| 3 | JOJohor Darul Ta'zim | 6 | 3-0-3 | -2 | 9 | TBTBT |