Tìm kiếm trận đấu, đội bóng, cầu thủ và giải đấu
MOBàn thắng theo khung giờ (phút)
Trung bình/trận: 3.4 phạt góc · 2.3 thẻ vàng · 0.21 thẻ đỏ (14 trận có dữ liệu)
UEFA Europa Conference League
| # | Câu lạc bộ | Tr | T-H-B | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | CECelje | 6 | 2-1-3 | 0 | 7 | TBHBT |
| 22 | OMOmonia | 6 | 2-1-3 | 0 | 7 | HTBBB |
| 23 | MOMolde | 6 | 2-1-3 | -1 | 7 | THBBB |
| 24 | TSTSC Backa Topola | 6 | 2-1-3 | -3 | 7 | TBHTB |
| 25 | HEHearts | 6 | 2-1-3 | -3 | 7 | HBBBT |
UEFA Europa Conference League
| # | Câu lạc bộ | Tr | T-H-B | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | BOBorac Banja Luka | 6 | 2-2-2 | -3 | 8 | HBTBT |
| 21 | CECelje | 6 | 2-1-3 | 0 | 7 | TBHBT |
| 22 | OMOmonia | 6 | 2-1-3 | 0 | 7 | HTBBB |
| 23 | MOMolde | 6 | 2-1-3 | -1 | 7 | THBBB |
| 24 | TSTSC Backa Topola | 6 | 2-1-3 | -3 | 7 | TBHTB |
| 25 | HEHearts | 6 | 2-1-3 | -3 | 7 | HBBBT |
| 26 | BABaşakşehir | 6 | 1-3-2 | -3 | 6 | HTHHB |