Tìm kiếm trận đấu, đội bóng, cầu thủ và giải đấu
NABàn thắng theo khung giờ (phút)
Trung bình/trận: 3.3 phạt góc · 1.2 thẻ vàng · 0.50 thẻ đỏ (6 trận có dữ liệu)
AFC Champions League Elite
| # | Câu lạc bộ | Tr | T-H-B | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | HOHome United | 6 | 2-0-4 | -4 | 6 | BBTBT |
| 3 | ALAl Quwa Al Jawiya | 6 | 3-1-2 | +2 | 10 | TBTBT |
| 3 | NANassaji Mazandaran | 6 | 2-0-4 | -3 | 6 | BTBBB |
| 3 | ALAl-Duhail SC | 6 | 2-1-3 | 0 | 7 | TTBBB |
| 3 | SHSharjah FC | 6 | 2-2-2 | -1 | 8 | BBHTT |
AFC Champions League Elite
| # | Câu lạc bộ | Tr | T-H-B | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | JOJohor Darul Ta'zim | 6 | 3-0-3 | -2 | 9 | TBTBT |
| 3 | HOHome United | 6 | 2-0-4 | -4 | 6 | BBTBT |
| 3 | ALAl Quwa Al Jawiya | 6 | 3-1-2 | +2 | 10 | TBTBT |
| 3 | NANassaji Mazandaran | 6 | 2-0-4 | -3 | 6 | BTBBB |
| 3 | ALAl-Duhail SC | 6 | 2-1-3 | 0 | 7 | TTBBB |
| 3 | SHSharjah FC | 6 | 2-2-2 | -1 | 8 | BBHTT |
| 4 | BUBuriram United | 6 | 2-0-4 | -1 | 6 | BBTBB |