Tìm kiếm trận đấu, đội bóng, cầu thủ và giải đấu
OL
AL
AL
SE
SE
ALBàn thắng theo khung giờ (phút)
Trung bình/trận: 3.6 phạt góc · 1.3 thẻ vàng · 0.14 thẻ đỏ (7 trận có dữ liệu)
AFC Champions League Elite
| # | Câu lạc bộ | Tr | T-H-B | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | BUBuriram United | 6 | 2-0-4 | -1 | 6 | BBTBB |
| 4 | KAKaya | 6 | 0-0-6 | -17 | 0 | BBBBB |
| 4 | OLOlmaliq | 6 | 0-0-6 | -17 | 0 | BBBBB |
| 4 | ALAl-Faisaly FC | 6 | 2-0-4 | -7 | 6 | TBTBB |
| 4 | ISIstiqlol | 6 | 0-3-3 | -6 | 3 | HBHBB |
AFC Champions League Elite
| # | Câu lạc bộ | Tr | T-H-B | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | SHSharjah FC | 6 | 2-2-2 | -1 | 8 | BBHTT |
| 4 | BUBuriram United | 6 | 2-0-4 | -1 | 6 | BBTBB |
| 4 | KAKaya | 6 | 0-0-6 | -17 | 0 | BBBBB |
| 4 | OLOlmaliq | 6 | 0-0-6 | -17 | 0 | BBBBB |
| 4 | ALAl-Faisaly FC | 6 | 2-0-4 | -7 | 6 | TBTBB |
| 4 | ISIstiqlol | 6 | 0-3-3 | -6 | 3 | HBHBB |
| 4 | KIKitchee | 6 | 1-1-4 | -2 | 4 | TBHBB |