Tìm kiếm trận đấu, đội bóng, cầu thủ và giải đấu
SA
JO
JO
FC
JO
SHBàn thắng theo khung giờ (phút)
Trung bình/trận: 7.6 phạt góc · 1.9 thẻ vàng · 0.20 thẻ đỏ (10 trận có dữ liệu)
AFC Champions League Elite
| # | Câu lạc bộ | Tr | T-H-B | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | ALAl Ahli | 8 | 5-2-1 | +12 | 17 | TTTTT |
| 2 | VIVissel Kobe | 8 | 5-1-2 | +7 | 16 | BTTTB |
| 3 | SASanfrecce Hiroshima | 8 | 4-3-1 | +4 | 15 | TBHTT |
| 3 | TRTractor | 8 | 5-2-1 | +8 | 17 | BTBTT |
| 4 | BUBuriram United | 8 | 4-2-2 | +2 | 14 | BTHTT |
AFC Champions League Elite
| # | Câu lạc bộ | Tr | T-H-B | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | MAMachida Zelvia | 8 | 5-2-1 | +8 | 17 | BTTTH |
| 2 | ALAl Ahli | 8 | 5-2-1 | +12 | 17 | TTTTT |
| 2 | VIVissel Kobe | 8 | 5-1-2 | +7 | 16 | BTTTB |
| 3 | SASanfrecce Hiroshima | 8 | 4-3-1 | +4 | 15 | TBHTT |
| 3 | TRTractor | 8 | 5-2-1 | +8 | 17 | BTBTT |
| 4 | BUBuriram United | 8 | 4-2-2 | +2 | 14 | BTHTT |
| 4 | ALAl Ittihad | 8 | 5-0-3 | +13 | 15 | BTTTT |