Tìm kiếm trận đấu, đội bóng, cầu thủ và giải đấu
SIBàn thắng theo khung giờ (phút)
Trung bình/trận: 3.8 phạt góc · 2.3 thẻ vàng · 0.08 thẻ đỏ (12 trận có dữ liệu)
UEFA Europa Conference League
| # | Câu lạc bộ | Tr | T-H-B | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | SHShkendija | 6 | 2-1-3 | -1 | 7 | BTBHT |
| 23 | ZRZrinjski | 6 | 2-1-3 | -2 | 7 | HBTBB |
| 24 | SISigma Olomouc | 6 | 2-1-3 | -2 | 7 | BBTTH |
| 25 | UNUniversitatea Craiova | 6 | 2-1-3 | -2 | 7 | BBTTH |
| 26 | LILincoln Red Imps | 6 | 2-1-3 | -8 | 7 | BTBHT |
UEFA Europa Conference League
| # | Câu lạc bộ | Tr | T-H-B | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | KUKuPS | 6 | 1-4-1 | +1 | 7 | HHBTH |
| 22 | SHShkendija | 6 | 2-1-3 | -1 | 7 | BTBHT |
| 23 | ZRZrinjski | 6 | 2-1-3 | -2 | 7 | HBTBB |
| 24 | SISigma Olomouc | 6 | 2-1-3 | -2 | 7 | BBTTH |
| 25 | UNUniversitatea Craiova | 6 | 2-1-3 | -2 | 7 | BBTTH |
| 26 | LILincoln Red Imps | 6 | 2-1-3 | -8 | 7 | BTBHT |
| 27 | DYDynamo Kyiv | 6 | 2-0-4 | 0 | 6 | TBBTB |