Tìm kiếm trận đấu, đội bóng, cầu thủ và giải đấu
SLBàn thắng theo khung giờ (phút)
UEFA Europa Conference League
| # | Câu lạc bộ | Tr | T-H-B | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | SHShamrock Rovers | 6 | 0-2-4 | -9 | 2 | BHBBB |
| 4 | RĪRīgas FS | 6 | 0-2-4 | -9 | 2 | BBBHB |
| 4 | AUAustria Vienna | 6 | 0-2-4 | -13 | 2 | BHBBB |
| 4 | SLSlovácko | 6 | 1-2-3 | -3 | 5 | HBTBB |
| 4 | FCFCSB | 6 | 0-2-4 | -15 | 2 | BHBBH |
UEFA Europa Conference League
| # | Câu lạc bộ | Tr | T-H-B | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | BABallkani | 6 | 1-1-4 | -3 | 4 | BBBTB |
| 4 | FKFK Zalgiris Vilnius | 6 | 1-2-3 | -3 | 5 | BHTBB |
| 4 | SHShamrock Rovers | 6 | 0-2-4 | -9 | 2 | BHBBB |
| 4 | RĪRīgas FS | 6 | 0-2-4 | -9 | 2 | BBBHB |
| 4 | AUAustria Vienna | 6 | 0-2-4 | -13 | 2 | BHBBB |
| 4 | SLSlovácko | 6 | 1-2-3 | -3 | 5 | HBTBB |
| 4 | FCFCSB | 6 | 0-2-4 | -15 | 2 | BHBBH |