Tìm kiếm trận đấu, đội bóng, cầu thủ và giải đấu
| Hạng mục thống kê | Số liệu mùa giải |
|---|---|
| Số trận đã đấu mùa giải | 10 trận |
| Trận có đủ dữ liệu chi tiết | 10 trận |
| Tổng bàn thắng toàn giải | 34 bàn (TB 3.4 bàn/trận) |
| Phân bổ bàn thắng Sân nhà / Sân khách | Đội nhà 20 bàn · Đội khách 14 bàn |
| Đội chủ nhà thắng | 4 trận (40.0%) |
| Kết quả Hòa (trong đó hòa 0-0) | 3 trận (30.0%) · 1 trận 0-0 |
| Đội khách thắng | 3 trận (30.0%) |
| Trận có từ 3 bàn thắng trở lên (Trên 2.5) | 6 trận (60.0%) |
| Hai đội cùng ghi bàn (BTTS) | 6 trận (60.0%) |
Tỷ lệ trận đấu ≥ 3 bàn (Trên 2.5), cả hai đội cùng ghi bàn (BTTS) và hiệu suất phòng ngự của từng CLB
| # | Đội bóng | Trận | Trên 2.5 bàn (≥3 bàn) | TB Bàn/trận |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Johor Darul Ta'zim | 1 | 100.0%(1/1) | 6.0 |
| 2 | Svay Rieng | 1 | 100.0%(1/1) | 6.0 |
| 3 | Kasuka | 2 | 100.0%(2/2) | 5.5 |
| 4 | Manila Digger | 2 | 100.0%(2/2) | 5.5 |
| 5 | Kuching City | 1 | 100.0%(1/1) | 4.0 |
| 6 | Persib Bandung | 1 | 100.0%(1/1) | 4.0 |
| 7 | Port FC | 1 | 100.0%(1/1) | 4.0 |
| 8 | Tampines Rovers | 1 | 100.0%(1/1) | 4.0 |
| 9 | Ezra | 2 | 50.0%(1/2) | 3.0 |
| 10 | Shan United | 2 | 50.0%(1/2) | 3.0 |
| 11 | Ratchaburi | 1 | 0.0%(0/1) | 2.0 |
| 12 | TP. Hồ Chí Minh | 1 | 0.0%(0/1) | 2.0 |
| 13 | Công An Hà Nội | 1 | 0.0%(0/1) | 1.0 |
| 14 | Home United | 1 | 0.0%(0/1) | 1.0 |
| 15 | Buriram United | 1 | 0.0%(0/1) | 0.0 |
| 16 | Pusamania Borneo | 1 | 0.0%(0/1) | 0.0 |
Cập nhật CN, 25/10 · Nguồn: BallHub (Phương pháp tổng hợp dữ liệu) — trích dẫn vui lòng ghi tên nguồn kèm liên kết.