Tìm kiếm trận đấu, đội bóng, cầu thủ và giải đấu
D.Vị trí
Hậu vệ
Số áo
6
Tuổi
30
Ngày sinh
19/06/1995
Quốc tịch
Tunisia
Chiều cao
185 cm
Cân nặng
76 kg
| Giải | RA | Phút | BT | KT | Rating |
|---|---|---|---|---|---|
| Friendlies | 2 ra sân | 191 phút | 0 bàn thắng | — kiến tạo | 7.20 |
Thứ 7, 06/06 · Giao hữu ĐTQG · Sân khách · Vào từ dự bị
Thứ 6, 29/08 · UEFA Europa Conference League · Sân nhà
Thứ 6, 22/08 · UEFA Europa Conference League · Sân khách
Thứ 5, 31/07 · UEFA Champions League · Sân nhà · Vào từ dự bị
Thứ 4, 23/07 · UEFA Champions League · Sân khách · Vào từ dự bị
Thứ 4, 25/09 · Coppa Italia · Sân khách · Vào từ dự bị
Thứ 4, 27/03 · Giao hữu ĐTQG · Sân khách
CN, 24/03 · Giao hữu ĐTQG · Sân nhà
Thứ 4, 01/11 · Coppa Italia · Sân nhà
Thứ 7, 28/10 · Serie A · Sân khách · Vào từ dự bị
TU2026 · 2025 · 2024 · 2023 · 2022 · 2021 · 2020 · 2019 +2
SE2025 · 2024 · 2023
SA2022
ME2021 · 2020 · 2019
GE2018 · 2017
NI2016
CA2013
02/07/2025 · Tự do
01/07/2024
15/02/2024 · Mượn
12/08/2022 · € 1M