Tìm kiếm trận đấu, đội bóng, cầu thủ và giải đấu
PEBàn thắng theo khung giờ (phút)
Trung bình/trận: 4.0 phạt góc · 1.1 thẻ vàng (8 trận có dữ liệu)
AFC Champions League Elite
| # | Câu lạc bộ | Tr | T-H-B | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | SHShanghai SIPG | 8 | 2-2-4 | -8 | 8 | BBHTB |
| 9 | POPohang Steelers | 7 | 2-0-5 | -8 | 6 | BBTBB |
| 9 | PEPersepolis FC | 8 | 1-4-3 | -4 | 7 | HBTHH |
| 10 | ULUlsan Hyundai FC | 7 | 1-0-6 | -12 | 3 | BTBBB |
| 10 | ALAl Gharafa | 8 | 2-1-5 | -8 | 7 | BTBBH |
AFC Champions League Elite
| # | Câu lạc bộ | Tr | T-H-B | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | PAPakhtakor | 8 | 1-4-3 | -2 | 7 | TBHHB |
| 8 | SHShanghai SIPG | 8 | 2-2-4 | -8 | 8 | BBHTB |
| 9 | POPohang Steelers | 7 | 2-0-5 | -8 | 6 | BBTBB |
| 9 | PEPersepolis FC | 8 | 1-4-3 | -4 | 7 | HBTHH |
| 10 | ULUlsan Hyundai FC | 7 | 1-0-6 | -12 | 3 | BTBBB |
| 10 | ALAl Gharafa | 8 | 2-1-5 | -8 | 7 | BTBBH |
| 11 | CECentral Coast Mariners | 7 | 0-1-6 | -10 | 1 | BBBBH |