Tìm kiếm trận đấu, đội bóng, cầu thủ và giải đấu
Lối chơi & Hệ thống vận hành
Hệ thống vận hành cân bằng với xu hướng kiểm soát chặt chẽ, thể hiện qua hiệu suất phòng ngự ấn tượng (chỉ thủng lưới 0.7 bàn/trận). Khả năng tấn công đa dạng, không để ghi bàn trắng trong bất kỳ trận nào, đặc biệt hiệu quả hơn khi thi đấu tại sân nhà với trung bình 1.7 bàn/trận.
7 trận · 4T-2H-1B · Hiệu số 10-5
Bàn thắng theo khung giờ (phút)
Trung bình/trận: 3.1 phạt góc · 1.4 thẻ vàng · 0.10 thẻ đỏ (10 trận có dữ liệu)
| 7 |
| +5 |
| 14 |
| 3 | PAParis FC | 7 | +5 | 14 |
| 4 | LILille | 7 | +5 | 14 |
| 5 | MOMonaco | 7 | +4 | 14 |
| 6 | RERennes | 7 | +1 | 13 |
| 7 | LOLorient | 7 | +1 | 11 |